báo giới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới làm báo, những người hoạt động trong ngành báo chí: "Báo giới" dùng để chỉ tập thể những nhà báo, phóng viên, biên tập viên và những người làm việc trong lĩnh vực báo chí, truyền thông.
- Lĩnh vực, ngành nghề báo chí: Từ này cũng có thể chỉ chung ngành công nghiệp báo chí, bao gồm các cơ quan, tổ chức và hoạt động liên quan đến việc sản xuất và phát hành báo chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự kiện này thu hút sự quan tâm đặc biệt của báo giới trong và ngoài nước. (Tập thể các nhà báo trong và ngoài nước đặc biệt quan tâm đến sự kiện này.)
- Anh ấy là một gương mặt quen thuộc trong làng báo giới. (Anh ấy là một người nổi tiếng và được biết đến trong cộng đồng những người làm báo.)
- Báo giới đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh dư luận xã hội. (Ngành báo chí có vai trò quan trọng trong việc phản ánh ý kiến của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếng nói của báo giới": chỉ quan điểm, lập trường chung hoặc sự phản ánh của giới làm báo về một vấn đề.
- Bài xã luận thể hiện tiếng nói của báo giới về vụ việc. (Bài xã luận trình bày quan điểm của ngành báo chí về sự việc.)
"quan hệ với báo giới": chỉ mối liên hệ, sự tương tác giữa một cá nhân/tổ chức với các nhà báo và cơ quan báo chí.
- Công ty cần cải thiện quan hệ với báo giới. (Công ty cần cải thiện mối quan hệ với giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo chí (danh từ): chỉ chung các loại hình báo, tạp chí và ngành công nghiệp truyền thông in ấn; có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sản phẩm và ngành nghề.
- Giới truyền thông (danh từ): chỉ tập thể những người và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực truyền thông đại chúng nói chung (báo chí, truyền hình, phát thanh, mạng xã hội...), phạm vi rộng hơn "báo giới".
- Nhà báo (danh từ): chỉ cá nhân người làm nghề báo, là thành viên của "báo giới".
Từ đồng nghĩa
- Giới làm báo: Tập thể những người hành nghề báo chí.
- Làng báo: Cách gọi thân mật, có tính cộng đồng về giới những người làm báo.
- Giới ký giả (từ cũ, ít dùng): Chỉ các nhà báo, phóng viên.
Thành ngữ liên quan
- "Quyền lực thứ tư" (The Fourth Estate): Một thành ngữ quốc tế thường được dùng để ví báo chí/báo giới như một nhánh quyền lực quan trọng trong xã hội, bên cạnh các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp, với vai trò giám sát và thông tin.
- Báo giới thường được mệnh danh là quyền lực thứ tư trong xã hội dân chủ.